time slot: time-slots - BATICO. Thuật ngữ pháp lý | Từ điển Luật học | Dictionary of Law. sign up time slot - netsystem.com.vn. time slot..
Nghĩa của từ
Time slot - Từ điển Anh - Việt: khoảng cách của thời gian, khe thời gian, ... empty time
slot khe thời gian trống prime time slot khe thời gian ...
... slot: khoảng thời gian của kênh: characteristic time: thời gian đặc trưng ... Mean Time Between Failure (EMTBF): thời gian trung bình ước lượng giữa hai ...
time slot., Xếp Hạng Bài Poker và Cách Tận Dụng Chiến Thuật Hiệu QuảTrong thế giới time slot., poker là 👍 một trò.